cart
/kɑ:t/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4053
“carting” là hiện tại phân từ của cart — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giỏ hàng
danh từ
“I added items to my cart.”Tôi đã thêm hàng vào giỏ hàng.
Biến thể từ
carts số nhiều
carted quá khứ phân từ
carted quá khứ
carting hiện tại phân từ
carts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cart
//
- (Tech) xe đẩy (để đồ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a heavy open wagon usually having two wheels and drawn by an animal v. transport something in a cart