Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4194

wagon

/'wægən/

danh từ

  • xe ngựa, xe bò (chở hàng)
  • (ngành đường sắt) toa trần (chở hàng)
  • (ngành mỏ) xe goòng
  • (thông tục) xe trẻ con
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay

thành ngữ

  1. to be on the wagon
    • kiêng rượu
  2. to hitch one's wagon to a star
    • làm việc quá sức (khả năng) mình
Biến thể từ wagons số nhiều
Đồng nghĩa cartcarriagetrucktrailer
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various kinds of wheeled vehicles drawn by an animal or a tractor\nn. a child's four-wheeled toy cart sometimes used for coasting

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...