Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #9233

cartel

/kɑ:'tel/

danh từ

  • (kinh tế) cacten ((cũng) kartell)
  • sự phối hợp hành động chung (giữa các nhóm chính trị)
  • sự thoả thuận giữa hai nước đang đánh nhau (về việc trao đổi tù binh...)
  • việc trao đổi tù binh
  • thử thách đấu gươm
Biến thể từ cartels số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a consortium of independent organizations formed to limit competition by controlling the production and distribution of a product or service

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...