Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Cartel

/kɑ:'tel/ Collins ★★ phổ biến #9233

“cartels” là số nhiều của Cartel — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cartels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Cartel

//

  • (Econ) Cartel+ Thoả thuận chính thức giữa các hãng trong một thị trường độc quyền nhóm để kết hợp các thủ tục đã được thống nhất về các biến như giá cả và sản lượng. Xem OLIGOPOLY.
Định nghĩa tiếng Anh

n a consortium of independent organizations formed to limit competition by controlling the production and distribution of a product or service

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...