Cartel
/kɑ:'tel/ Collins ★★ phổ biến #9233
“cartels” là số nhiều của Cartel — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cartels số nhiều
Trái nghĩa
competitionfree market
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Cartel
//
- (Econ) Cartel+ Thoả thuận chính thức giữa các hãng trong một thị trường độc quyền nhóm để kết hợp các thủ tục đã được thống nhất về các biến như giá cả và sản lượng. Xem OLIGOPOLY.
Định nghĩa tiếng Anh
n a consortium of independent organizations formed to limit competition by controlling the production and distribution of a product or service