carve
“carved” là quá khứ phân từ của carve — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Archaeologists discovered ancient tools used to carve intricate designs into stone artifacts.”Các nhà khảo cổ phát hiện ra những công cụ cổ xưa được sử dụng để khắc những thiết kế tinh xảo trên các hiện vật bằng đá.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carve
/kɑ:v/
động từ
- khắc, tạc, chạm, đục
- to carve a statue out of wood: tạc gỗ thành tượng
- (nghĩa bóng) tạo, tạo thành
- to carve out a careet for oneself: tạo cho mình một nghề nghiệp
- cắt, lạng (thịt ra từng miếng)
- cắt (vải...) thành (hình cái gì); trang trí (vải...) bằng hình cắt khoét
thành ngữ
- to carve out
- đục ra, khoét ra; xẻo ra, cắt ra (một phần đất đai...)
- to carve up
- chia cắt, cắt nhỏ ra (đất đai...)
- to carve one's way to
- cố lách tới, cổ mở một con đường tới
Định nghĩa tiếng Anh
v. form by carving v. engrave or cut by chipping away at a surface v. cut to pieces