Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

case

/keis/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #186

“cased” là quá khứ của case — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trường hợp danh từ

“In this case, we will help.”Trong trường hợp này, chúng tôi sẽ giúp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

case

//

  • (Tech) vỏ, bao; hộp; ca, trường hợp; dạng chữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an occurrence of something n. the actual state of things n. a portable container for carrying several objects n. a person requiring professional services

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...