Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cased” là quá khứ của case — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #186

case

//

  • (Tech) vỏ, bao; hộp; ca, trường hợp; dạng chữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an occurrence of something\nn. the actual state of things\nn. a portable container for carrying several objects\nn. a person requiring professional services

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...