Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catalo

/'kætәlәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catalo

//

* danh từ; số nhiều catalos, cataloes
  • giống bò do bò hoang giao cấu với bò nhà sinh ra

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...