catalog
/'kætәlɒg/ IELTSGRE phổ biến #4443
“cataloged” là quá khứ của catalog — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
danh mục
danh từ
“I have a catalog.”Tôi có một danh mục.
Biến thể từ
catalogs số nhiều
cataloging hiện tại phân từ
cataloged quá khứ
catalog ngôi 3 số ít
cataloged quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
catalog
//
- Cách viết khác : catalogue
Định nghĩa tiếng Anh
n. a book or pamphlet containing an enumeration of things n. a complete list of things; usually arranged systematically