Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cataloging” là hiện tại phân từ của catalog — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGRE phổ biến #4443

catalog

//

  • Cách viết khác : catalogue
Đồng nghĩa listdirectoryregister
Định nghĩa tiếng Anh

n. a book or pamphlet containing an enumeration of things\nn. a complete list of things; usually arranged systematically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...