Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catalog

/'kætәlɒg/ IELTSGRE phổ biến #4443

“cataloging” là hiện tại phân từ của catalog — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

danh mục danh từ

“I have a catalog.”Tôi có một danh mục.

Đồng nghĩa listdirectoryregister
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catalog

//

  • Cách viết khác : catalogue
Định nghĩa tiếng Anh

n. a book or pamphlet containing an enumeration of things n. a complete list of things; usually arranged systematically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...