catalog
“cataloging” là hiện tại phân từ của catalog — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I have a catalog.”Tôi có một danh mục.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
catalog
//
- Cách viết khác : catalogue
Định nghĩa tiếng Anh
n. a book or pamphlet containing an enumeration of things n. a complete list of things; usually arranged systematically