cause
//
- nguyên nhân, lý do (vật lí) nhân quả
- assibnable sc. (thống kê) nguyên nhân không ngẫu nhiên
- chance c. nguyên nhân ngẫu nhiên
Biến thể từ
caused quá khứ phân từ
causing hiện tại phân từ
causes số nhiều
caused quá khứ
causes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. events that provide the generative force that is the origin of something\nn. a justification for something existing or happening\nv. give rise to; cause to happen or occur, not always intentionally