Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“caused” là quá khứ phân từ của cause — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #601

cause

//

  • nguyên nhân, lý do (vật lí) nhân quả
  • assibnable sc. (thống kê) nguyên nhân không ngẫu nhiên
  • chance c. nguyên nhân ngẫu nhiên
Đồng nghĩa reasonmotivesource
Trái nghĩa effectresult
Định nghĩa tiếng Anh

n. events that provide the generative force that is the origin of something\nn. a justification for something existing or happening\nv. give rise to; cause to happen or occur, not always intentionally

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...