Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cause

/kɒ:z/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #601

“caused” là quá khứ phân từ của cause — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nguyên nhân danh từ

“What is the cause?”Nguyên nhân là gì?

Đồng nghĩa reasonmotivesource
Trái nghĩa effectresult
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cause

//

  • nguyên nhân, lý do (vật lí) nhân quả
  • assibnable sc. (thống kê) nguyên nhân không ngẫu nhiên
  • chance c. nguyên nhân ngẫu nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. events that provide the generative force that is the origin of something n. a justification for something existing or happening v. give rise to; cause to happen or occur, not always intentionally

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...