cause
“caused” là quá khứ phân từ của cause — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“What is the cause?”Nguyên nhân là gì?
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cause
//
- nguyên nhân, lý do (vật lí) nhân quả
- assibnable sc. (thống kê) nguyên nhân không ngẫu nhiên
- chance c. nguyên nhân ngẫu nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
n. events that provide the generative force that is the origin of something n. a justification for something existing or happening v. give rise to; cause to happen or occur, not always intentionally