cease
/si:s/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4470
“ceasing” là hiện tại phân từ của cease — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngừng lại
động từ
“The factory will cease operations next month.”Nhà máy sẽ ngừng hoạt động vào tháng tới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cease
/si:s/
động từ
- dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh
- to cease form work: ngừng việc
- cease fire: ngừng bắn!
danh từ
- without cease không ngừng, không ngớt, liên tục
- to work without cease: làm việc liên tục
Định nghĩa tiếng Anh
n. (`cease' is a noun only in the phrase `without cease') end