Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cease

/si:s/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4470

“ceasing” là hiện tại phân từ của cease — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngừng lại động từ

“The factory will cease operations next month.”Nhà máy sẽ ngừng hoạt động vào tháng tới.

Đồng nghĩa stophalt
Trái nghĩa continue
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cease

/si:s/

động từ

  • dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh
    • to cease form work: ngừng việc
    • cease fire: ngừng bắn!

danh từ

  • without cease không ngừng, không ngớt, liên tục
    • to work without cease: làm việc liên tục
Định nghĩa tiếng Anh

n. (`cease' is a noun only in the phrase `without cease') end

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...