Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chandler

/'tʃɑ:ndlə/
Biến thể từ chandlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chandler

/'tʃɑ:ndlə/

danh từ

  • người làm nến, người bán nến
  • người bán hàng tạp hoá (dầu, xà bông, hương liệu...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States writer of detective thrillers featuring the character of Philip Marlowe (1888-1959) n. a retail dealer in provisions and supplies n. a maker (and seller) of candles and soap and oils and paints

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...