Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21649

changeable

/'tʃeindʤəbl/

tính từ

  • dễ thay đổi, hay thay đổi
    • a changeable person: con người dễ thay đổi
    • changeable weather: thời tiết hay thay đổi
  • có thể thay đổi
Định nghĩa tiếng Anh

a. such that alteration is possible; having a marked tendency to change\ns. subject to change\ns. varying in color when seen in different lights or from different angles

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...