Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charity

/'tʃæriti/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3287

“charities” là số nhiều của charity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

từ thiện danh từ

“They donated money to a local charity.”Họ đã quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện địa phương.

Biến thể từ charities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charity

/'tʃæriti/

danh từ

  • lòng nhân đức, lòng từ thiện; lòng thảo
  • lòng khoan dung
  • hội từ thiện; tổ chức cứu tế
    • board of charity: sở cứu tế
  • việc thiện; sự bố thí, sự cứu tế
    • charity fund: quỹ cứu tế
  • (số nhiều) của bố thí, của cứu tế

thành ngữ

  1. charity begins at home
    • trước khi thương người hãy thương lấy người nhà mình
  2. sister of charity
    • bà phước
Định nghĩa tiếng Anh

n. a foundation created to promote the public good (not for assistance to any particular individuals) n. a kindly and lenient attitude toward people n. an activity or gift that benefits the public at large n. an institution set up to provide help to the needy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...