chest
/tʃest/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1717
“chests” là số nhiều của chest — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngực, rương
danh từ
“He put the treasure in a chest.”Anh ấy đặt kho báu vào một cái rương.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chest
/tʃest/
danh từ
- rương, hòm, tủ, két
- a medicine chest: tủ thuốc
- a carpenter's chest: hòm đồ thợ mộc
- tủ com mốt ((cũng) chest of drawers)
- ngực
thành ngữ
- to get something off one's chest
- nói hết điều gì ra không để bụng
Định nghĩa tiếng Anh
n. box with a lid; used for storage; usually large and sturdy