Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chest

/tʃest/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1717

“chests” là số nhiều của chest — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngực, rương danh từ

“He put the treasure in a chest.”Anh ấy đặt kho báu vào một cái rương.

Đồng nghĩa breasttorsotrunk
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chest

/tʃest/

danh từ

  • rương, hòm, tủ, két
    • a medicine chest: tủ thuốc
    • a carpenter's chest: hòm đồ thợ mộc
  • tủ com mốt ((cũng) chest of drawers)
  • ngực

thành ngữ

  1. to get something off one's chest
    • nói hết điều gì ra không để bụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. box with a lid; used for storage; usually large and sturdy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...