Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3533

trunk

/trʌɳk/

danh từ

  • thân (cây, cột, người, thú)
  • hòm, rương; va li
  • (như) trunk-line
  • vòi (voi)
  • (ngành mỏ) thùng rửa quặng
  • (số nhiều) (như) trunk hose

ngoại động từ

  • rửa (quặng)
Đồng nghĩa torsochestboxstem
Định nghĩa tiếng Anh

n. the main stem of a tree; usually covered with bark; the bole is usually the part that is commercially useful for lumber\nn. luggage consisting of a large strong case used when traveling or for storage

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...