Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choler

/'kɔlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

choler

/'kɔlə/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) nước mắt
  • (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) sự tức giận, tính hay cáu
Định nghĩa tiếng Anh

n an irritable petulant feeling n a strong emotion; a feeling that is oriented toward some real or supposed grievance n a humor that was once believed to be secreted by the liver and to cause irritability and anger

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...