Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

choler

/'kɔlə/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) nước mắt
  • (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) sự tức giận, tính hay cáu
Định nghĩa tiếng Anh

n an irritable petulant feeling\nn a strong emotion; a feeling that is oriented toward some real or supposed grievance\nn a humor that was once believed to be secreted by the liver and to cause irritability and anger

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...