Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

church

/tʃə:tʃ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #648

“churched” là quá khứ của church — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà thờ danh từ

“We go to church on Sundays.”Chúng tôi đi nhà thờ vào Chủ nhật.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

church

/tʃə:tʃ/

danh từ

  • nhà thờ
  • buổi lễ (ở nhà thờ)
    • what time does church begin?: buổi lễ bắt đầu lúc nào?
  • Church giáo hội; giáo phái

thành ngữ

  1. the Catholic Church
    • giáo phái Thiên chúa
  2. as poor as a church mouse
    • nghèo xơ nghèo xác
  3. to go into the church
    • đi tu
  4. to go to church
    • đi nhà thờ, đi lễ (nhà thờ)
    • lấy vợ, lấy chồng

ngoại động từ

  • đưa (người đàn bà) đến nhà thờ chịu lễ giải cữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of the groups of Christians who have their own beliefs and forms of worship n. a place for public (especially Christian) worship n. the body of people who attend or belong to a particular local church v. perform a special church rite or service for

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...