cigar
/si'gɑ:/ Collins ★ phổ biến #5696
Biến thể từ
cigars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cigar
/si'gɑ:/
danh từ
- điếu xì gà
Định nghĩa tiếng Anh
n. a roll of tobacco for smoking