Từ điển Anh–Việt

111.897 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cigar

/si'gɑ:/ Collins ★ phổ biến #5696
Biến thể từ cigars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cigar

/si'gɑ:/

danh từ

  • điếu xì gà
Định nghĩa tiếng Anh

n. a roll of tobacco for smoking

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...