Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“civilians” là số nhiều của civilian — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3219

civilian

/'siviljən/

danh từ

  • người thường, thường dân

tính từ

  • (thuộc) thường dân (trái với quân đội)
    • civilian clothes: quần áo thường
    • civilian population: thường dân
Biến thể từ civilians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a nonmilitary citizen\na. associated with civil life or performed by persons who are not active members of the military

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...