Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #27624

civilize

/'sivilaiz/

ngoại động từ

  • làm cho văn minh, truyền bá văn minh, khai hoá, giáo hoá

thành ngữ

  1. to civilize away
    • bài trừ (hủ tục...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. raise from a barbaric to a civilized state

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...