civilize
/'sivilaiz/
ngoại động từ
- làm cho văn minh, truyền bá văn minh, khai hoá, giáo hoá
thành ngữ
- to civilize away
- bài trừ (hủ tục...)
Biến thể từ
civilized quá khứ
civilized quá khứ phân từ
civilizing hiện tại phân từ
civilizes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. raise from a barbaric to a civilized state