Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11054

clerical

/'klerikəl/

tính từ

  • (thuộc) công việc biên chép, (thuộc) văn phòng
    • a clerical error: điều sai sót khi biên chép
    • clerical work: công việc văn phòng, công việc sự vụ
    • clerical staff: nhân viên văn phòng
  • (thuộc) tăng lữ
    • clerical dress: quần áo tăng lữ

danh từ

  • mục sư
  • đại biểu giới tăng lữ (trong quốc hội)
Biến thể từ clericals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to clerks\na. of or relating to the clergy\ns. appropriate for or engaged in office work

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...