climb
“climbs” là ngôi 3 số ít của climb — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“They plan to climb the mountain next summer.”Họ dự định leo lên ngọn núi vào mùa hè tới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
climb
/klaim/
danh từ
- sự leo trèo
- vật trèo qua; vật phải trèo lên
ngoại động từ
- leo, trèo, leo trèo
nội động từ
- lên, lên cao
- the aeroplane climbed slowly: máy bay từ từ lên
- (thực vật học) leo (cây)
- (nghĩa bóng) leo lên tới, trèo lên tới
- to climb to a position: leo lên tới một địa vị
thành ngữ
- to climb down
- trèo xuống, tụt xuống
- thoái bộ, thụt lùi, lùi lại
- chịu thua, nhượng bộ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an event that involves rising to a higher point (as in altitude or temperature or intensity etc.) n. the act of climbing something v. go upward with gradual or continuous progress v. move with difficulty, by grasping