Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8441

cloak

/klouk/

danh từ

  • áo choàng không tay, áo khoát không tay
  • (nghĩa bóng) lốt, mặt nạ
    • under the cloak of religion: đội lốt tôn giáo

ngoại động từ

  • mặc áo choàng (cho ai)
  • (nghĩa bóng) che giấu, che đậy, đội lốt

nội động từ

  • mặc áo choàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. anything that covers or conceals\nn. a loose outer garment\nv. cover with or as if with a cloak

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...