coercion
/kou'ə:ʃn/ GRE phổ biến #9770
“coercions” là số nhiều của coercion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Thực hành thuyết phục ai đó làm điều gì đó bằng cách sử dụng sức mạnh hoặc đe dọa.
danh từ
“Coercion is not an acceptable way to enforce laws.”Sự cưỡng ép không phải là cách chấp nhận được để thi hành luật.
Biến thể từ
coercions số nhiều
Đồng nghĩa
compulsionintimidationduress
Trái nghĩa
persuasionvoluntariness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coercion
/kou'ə:ʃn/
danh từ
- sự ép buộc; tình trạng bị ép buộc
- sự áp bức
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of compelling by force of authority