Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“coercions” là số nhiều của coercion — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #9770

coercion

/kou'ə:ʃn/

danh từ

  • sự ép buộc; tình trạng bị ép buộc
  • sự áp bức
Biến thể từ coercions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of compelling by force of authority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...