Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“collaborations” là số nhiều của collaboration — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4176

collaboration

/kə,læbə'reiʃn/

danh từ

  • sự cộng tác
    • to work in collaboration with others: cộng tác với những người khác
  • sự cộng tác với địch
Định nghĩa tiếng Anh

n. act of working jointly\nn. act of cooperating traitorously with an enemy that is occupying your country

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...