Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★★ phổ biến #14084

collected

/kə'lektid/

tính từ

  • bình tĩnh, tự chủ
Định nghĩa tiếng Anh

a. brought together in one place\ns. in full control of your faculties

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...