colonial
“colonials” là số nhiều của colonial — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The colonial era had a significant impact on history.”Thời kỳ thuộc địa đã có ảnh hưởng lớn đến lịch sử.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
colonial
/kə'lounjəl/
tính từ
- thuộc địa; thực dân
- the Colonial Office: bộ thuộc đia (Anh)
- colonial policy: chính sách thực dân
danh từ
- tên thực dân
Định nghĩa tiếng Anh
n. a resident of a colony a. of or relating to or characteristic of or inhabiting a colony a. of animals who live in colonies, such as ants s. composed of many distinct individuals united to form a whole or colony