Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colonial

/kə'lounjəl/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3321

“colonials” là số nhiều của colonial — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc địa tính từ

“The colonial era had a significant impact on history.”Thời kỳ thuộc địa đã có ảnh hưởng lớn đến lịch sử.

Biến thể từ colonials số nhiều
Đồng nghĩa settlerimperial
Trái nghĩa independentnative
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colonial

/kə'lounjəl/

tính từ

  • thuộc địa; thực dân
    • the Colonial Office: bộ thuộc đia (Anh)
    • colonial policy: chính sách thực dân

danh từ

  • tên thực dân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a resident of a colony a. of or relating to or characteristic of or inhabiting a colony a. of animals who live in colonies, such as ants s. composed of many distinct individuals united to form a whole or colony

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...