Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #5489

settler

/'setlə/

danh từ

  • người giải quyết (vấn đề)
  • người thực dân, người đến lập nghiệp ở thuộc địa
  • (từ lóng) đòn quyết định, lý lẽ quyết định, trận đánh ngã ngũ
  • (vật lý) bề lắng
Biến thể từ settlers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who settles in a new colony or moves into new country\nn. a negotiator who settles disputes\nn. a clerk in a betting shop who calculates the winnings

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...