Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2099

journalist

/'dʤə:nəlist/

danh từ

  • nhà báo
Biến thể từ journalists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a writer for newspapers and magazines

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...