columnist
/kɔləmnist/ Collins ★★ phổ biến #4402
“columnists” là số nhiều của columnist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhà báo phụ trách chuyên mục
danh từ
“The columnist writes about politics every week.”Nhà báo phụ trách chuyên mục viết về chính trị mỗi tuần.
Biến thể từ
columnists số nhiều
Đồng nghĩa
writerjournalistreportercommentator
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
columnist
/kɔləmnist/
danh từ
- người chuyên giữ một mục báo
- nhà bình luận
Định nghĩa tiếng Anh
n. a journalist who writes editorials