Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

columnist

/kɔləmnist/ Collins ★★ phổ biến #4402

“columnists” là số nhiều của columnist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà báo phụ trách chuyên mục danh từ

“The columnist writes about politics every week.”Nhà báo phụ trách chuyên mục viết về chính trị mỗi tuần.

Biến thể từ columnists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

columnist

/kɔləmnist/

danh từ

  • người chuyên giữ một mục báo
  • nhà bình luận
Định nghĩa tiếng Anh

n. a journalist who writes editorials

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...