Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4379

partially

//

* phó từ
  • không hoàn chỉnh; cục bộ, một phần
  • một cách không vô tư; thiên vị
Định nghĩa tiếng Anh

r. in part; in some degree; not wholly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...