partially
Nghĩa thường dùng
“The project is only partially completed.”Dự án chỉ hoàn thành một phần.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
partially
//
* phó từ- không hoàn chỉnh; cục bộ, một phần
- một cách không vô tư; thiên vị
Định nghĩa tiếng Anh
r. in part; in some degree; not wholly