completion
/kəm'pli:ʃn/ phổ biến #5019
“completions” là số nhiều của completion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hoàn thành
danh từ
“The completion of the project is scheduled for next month.”Việc hoàn thành dự án được lên lịch vào tháng tới.
Biến thể từ
completions số nhiều
Đồng nghĩa
finishconclusionend
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
completion
/kəm'pli:ʃn/
danh từ
- sự hoàn thành, sự làm xong
- near completion: sự gần xong
- sự làm cho hoàn toàn, sự làm cho đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh
n. (American football) a successful forward pass in football n. a concluding action