Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

completion

/kəm'pli:ʃn/ phổ biến #5019

“completions” là số nhiều của completion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hoàn thành danh từ

“The completion of the project is scheduled for next month.”Việc hoàn thành dự án được lên lịch vào tháng tới.

Biến thể từ completions số nhiều
Đồng nghĩa finishconclusionend
Trái nghĩa startbeginning
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

completion

/kəm'pli:ʃn/

danh từ

  • sự hoàn thành, sự làm xong
    • near completion: sự gần xong
  • sự làm cho hoàn toàn, sự làm cho đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (American football) a successful forward pass in football n. a concluding action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...