Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #3757

complexity

/kəm'pleksiti/

danh từ

  • sự phức tạp, sự rắc rối
  • điều phức tạp
Biến thể từ complexities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being intricate and compounded

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...