compromise
/'kɔmprəmaiz/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3751
“compromises” là số nhiều của compromise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thỏa hiệp
động từ
“They had to compromise to reach an agreement.”Họ đã phải thỏa hiệp để đạt được thỏa thuận.
Biến thể từ
compromises số nhiều
compromised quá khứ phân từ
compromising hiện tại phân từ
compromised quá khứ
compromises ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
compromise
/'kɔmprəmaiz/
danh từ
- sự thoả hiệp
- a arrive at a compromise: đi đến chỗ thoả hiệp
ngoại động từ
- dàn xếp, thoả hiệp
- làm hại, làm tổn thương
- to compromise oneself: tự làm hại mình
nội động từ
- thoả hiệp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a middle way between two extremes n. an accommodation in which both sides make concessions v. make a compromise; arrive at a compromise; we all must compromise" v. settle by concession