Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compromise

/'kɔmprəmaiz/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3751

“compromises” là số nhiều của compromise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thỏa hiệp động từ

“They had to compromise to reach an agreement.”Họ đã phải thỏa hiệp để đạt được thỏa thuận.

Đồng nghĩa negotiateconcede
Trái nghĩa insistdemand
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compromise

/'kɔmprəmaiz/

danh từ

  • sự thoả hiệp
    • a arrive at a compromise: đi đến chỗ thoả hiệp

ngoại động từ

  • dàn xếp, thoả hiệp
  • làm hại, làm tổn thương
    • to compromise oneself: tự làm hại mình

nội động từ

  • thoả hiệp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a middle way between two extremes n. an accommodation in which both sides make concessions v. make a compromise; arrive at a compromise; we all must compromise" v. settle by concession

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...