insist
/in'sist/
động từ (: on)
- cứ nhất định; khăng khăng đòi, cố nài
- nhấn đi nhấn lại, nhấn mạnh (một điểm trong lập luận...); khẳng định tính chất chính nghĩa của sự nghiệp mình
Biến thể từ
insisted quá khứ
insists ngôi 3 số ít
insisting hiện tại phân từ
insisted quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. be emphatic or resolute and refuse to budge\nv. assert to be true