Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conceive

/kən'si:v/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4169

“conceiving” là hiện tại phân từ của conceive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hình thành, thai nghén động từ

“Few could conceive such ambitious plans.”Ít người có thể hình thành những kế hoạch tham vọng như vậy.

Đồng nghĩa imaginedeviseformulate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conceive

/kən'si:v/

động từ

  • nghĩ, hiểu, quan điểm được, nhận thức; tưởng tượng
    • to conceive a plan: nghĩ ra một kế hoạch
    • I can't conceive how he did it: tôi không hiểu nó đã làm cái đó thế nào
  • (thường), dạng bị động diễn đạt, bày tỏ
    • conceived in plain terms: được bày tỏ bằng những lời lẽ rõ ràng
  • thai nghén trong óc; hình thành trong óc
    • to conceive an affection foe somebody: có lòng thương yêu ai
  • thụ thai, có mang
Định nghĩa tiếng Anh

v. become pregnant; undergo conception

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...