concuss
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
concuss
/kən'kʌs/
ngoại động từ
- lay chuyển, rung chuyển, làm chấn động
- đe doạ, doạ nạt, hăm doạ
Định nghĩa tiếng Anh
v. shake violently v. injure the brain; sustain a concussion
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. shake violently v. injure the brain; sustain a concussion
Đang tải...