Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conditioned

/kɔn'diʃnd/ phổ biến #20490
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conditioned

/kɔn'diʃnd/

tính từ

  • có điều kiện
    • conditioned reflex: phản xạ có điều kiện
  • ((thường) trong từ ghép) ở tình trạng, ở trạng thái (nào đó)
  • điều hoà (không khí)
Định nghĩa tiếng Anh

a. established by conditioning or learning s. physically fit

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...