Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confer

/kən'fə:/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7144

“confers” là ngôi 3 số ít của confer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thảo luận, trao đổi động từ

“Specialists conferred before making the decision.”Các chuyên gia thảo luận trước khi đưa ra quyết định.

Đồng nghĩa grantbestow
Trái nghĩa withhold
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confer

/kən'fə:/

ngoại động từ

  • phong, ban
    • to confer a title on somebody: phong tước cho ai

nội động từ

  • (: with) bàn bạc, hỏi ý kiến, hội ý
    • to confer with somebody: bàn bạc với ai, hỏi ý kiến ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. have a conference in order to talk something over v. present

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...