confront
/kən'frʌnt/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2415
“confronted” là quá khứ phân từ của confront — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đối mặt, chạm trán
động từ
“She was confronted by a difficult decision.”Cô ấy đã phải đối mặt với một quyết định khó khăn.
Biến thể từ
confronted quá khứ phân từ
confronting hiện tại phân từ
confronted quá khứ
confronts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
confront
/kən'frʌnt/
ngoại động từ
- mặt giáp mặt với, đối diện với, đứng trước; chạm trán, đương đầu với
- he stood confronting him: nó đứng đối diện với anh ta
- many diffuculties confront us: chúng ta phải đương đầu với nhiều khó khăn
- đối chất
- defendant is confronted with plaintiff: bị cáo được đem ra đối chất với nguyên đơn
- (: with) đối chiếu (tài liệu, bản sao...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. oppose, as in hostility or a competition v. deal with (something unpleasant) head on v. present somebody with something, usually to accuse or criticize v. be face to face with