congregation
/,kɔɳgri'geiʃn/ Collins ★ phổ biến #4989
“congregations” là số nhiều của congregation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đoàn tín hữu
danh từ
“The congregation sang hymns together.”Đoàn tín hữu hát thánh ca cùng nhau.
Biến thể từ
congregations số nhiều
Trái nghĩa
dispersalscatteringindividual
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
congregation
/,kɔɳgri'geiʃn/
danh từ
- sự tập hợp, sự tụ tập, sự hội họp
- (tôn giáo) giáo đoàn
- the Congregation de Propaganda: giáo đoàn truyền giáo
- đại hội đồng trường đại học
Định nghĩa tiếng Anh
n. a group of people who adhere to a common faith and habitually attend a given church n. an assemblage of people or animals or things collected together n. the act of congregating