Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consent

/kən'sent/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #4391

“consented” là quá khứ phân từ của consent — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự đồng ý, sự cho phép danh từ

“Participants gave their informed consent.”Người tham gia đã cho sự đồng ý có thông tin.

Đồng nghĩa permissionapproval
Trái nghĩa refusaldenial
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consent

/kən'sent/

danh từ

  • sự đồng ý, sự ưng thuận, sự bằng lòng, sự thoả thuận; sự tán thành)
    • by greneral (common) consent: do sự ưng thuận chung, được toàn thể nhất trí tán thành
    • by mutual consent: do hai bên bằng lòng
    • with one consent: được toàn thể tán thành
    • to carry the consent of somebody: được sự tán thành của ai

thành ngữ

  1. age of consent
    • tuổi kết hôn, tuổi cập kê
  2. silence gives consent
    • (xem) silence

nội động từ

  • đồng ý, ưng thuận, thoả thuận; tán thành
    • to consent to a plan: tán thành một kế hoạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. permission to do something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...