Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #19493

consequential

/,kɔnsi'kwenʃl/

tính từ

  • do hậu quả, do kết quả; là kết quả lôgíc của
  • tự phụ, tự mãn, tự đắc
    • a consequential air: vẻ tự đắc
Định nghĩa tiếng Anh

s. having important issues or results

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...