Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conserve

/kən'sə:v/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7938

“conserves” là ngôi 3 số ít của conserve — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bảo tồn động từ

“Museums conserve fragile artifacts.”Bảo tàng bảo tồn các cổ vật mỏng manh.

Đồng nghĩa preserveprotect
Trái nghĩa wastesquander
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conserve

/kən'sə:v/

danh từ, (thường) số nhiều

  • mứt, mứt quả

ngoại động từ

  • giữ gìn, duy trì, bảo tồn, bảo toàn
    • to conserve one's strength: giữ gìn sức khoẻ; bảo toàn lực lượng
  • chế thành mứt
Định nghĩa tiếng Anh

n. fruit preserved by cooking with sugar v. keep constant through physical or chemical reactions or evolutionary change v. keep in safety and protect from harm, decay, loss, or destruction v. use cautiously and frugally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...