Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #15930

constrict

/kən'strikt/

ngoại động từ

  • thắt lại, siết lại, bóp lại; làm co khít lại
    • to constrict a vein: thắt tĩnh mạch lại
    • to constrict a muscle: làm bắp cơ co thắt lại
  • làm thui chột, làm cằn cỗi
Định nghĩa tiếng Anh

v. become tight or as if tight

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...