consultant
/kәn'sʌltәnt/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #2480
“consultants” là số nhiều của consultant — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cố vấn
danh từ
“He works as a consultant for several companies.”Anh ấy làm việc như một cố vấn cho nhiều công ty.
Biến thể từ
consultants số nhiều
Đồng nghĩa
advisorexpertspecialistcounselor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
consultant
//
- (Tech) cố vấn, chuyên viên tham vấn
Định nghĩa tiếng Anh
n an expert who gives advice