Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consultant

/kәn'sʌltәnt/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #2480

“consultants” là số nhiều của consultant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cố vấn danh từ

“He works as a consultant for several companies.”Anh ấy làm việc như một cố vấn cho nhiều công ty.

Biến thể từ consultants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consultant

//

  • (Tech) cố vấn, chuyên viên tham vấn
Định nghĩa tiếng Anh

n an expert who gives advice

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...