Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #899

expert

/'ekspə:t/

tính từ

  • (: at, in) chuyên môn, thành thạo, thông thạo, lão luyện
    • to be expert at (in) something: thành thạo (tinh thông) về cái gì
  • của nhà chuyên môn; về mặt chuyên môn
    • an expert opinion: ý kiến của nhà chuyên môn; ý kiến về mặt chuyên môn
    • according to expert evidence: theo bằng chứng của nhà chuyên môn đưa ra

danh từ

  • nhà chuyên môn, chuyên gia, chuyên viên
  • viên giám định
Biến thể từ experts số nhiều
Đồng nghĩa specialistauthoritymaster
Trái nghĩa noviceamateur
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person with special knowledge or ability who performs skillfully

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...