Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2546

specialist

/'speʃəlist/

danh từ

  • chuyên gia, chuyên viên, nhà chuyên khoa
    • eye specialist: bác sĩ chuyên khoa mắt
Biến thể từ specialists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expert who is devoted to one occupation or branch of learning\nn. practices one branch of medicine

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...