Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GREOxford 3000Collins ★★

bin

/bin/

danh từ

  • thùng
  • túi vải bạt (để hái hoa bia)
  • thùng đựng rượu, rượu thùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a container; usually has a lid\nn. the quantity contained in a bin\nv. store in bins

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...