bin
/bin/
danh từ
- thùng
- túi vải bạt (để hái hoa bia)
- thùng đựng rượu, rượu thùng
Biến thể từ
bins số nhiều
binned quá khứ
binned quá khứ phân từ
binning hiện tại phân từ
bins ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. a container; usually has a lid\nn. the quantity contained in a bin\nv. store in bins